trang cụ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ, công cụ dùng trong một công việc hoặc lĩnh vực chuyên môn: "trang cụ" chỉ những vật dụng, thiết bị hỗ trợ cho việc thực hiện một tác vụ cụ thể, thường mang tính kỹ thuật hoặc thủ công.
- Tập hợp các thiết bị cần thiết cho một hoạt động: "trang cụ" có thể chỉ toàn bộ hệ thống công cụ phục vụ cho một ngành nghề hoặc quy trình sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người thợ mộc cần có bộ trang cụ đầy đủ để làm việc. (Người thợ mộc cần có đầy đủ dụng cụ để làm việc.)
- Trang cụ y tế phải được khử trùng kỹ lưỡng. (Các thiết bị y tế cần được khử trùng cẩn thận.)
- Nhà máy đầu tư vào trang cụ hiện đại để tăng năng suất. (Nhà máy đầu tư vào công cụ hiện đại để tăng năng suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trang cụ lao động": công cụ dùng trong quá trình làm việc.
- Bảo trì trang cụ lao động thường xuyên giúp kéo dài tuổi thọ. (Bảo dưỡng công cụ lao động thường xuyên giúp kéo dài tuổi thọ.)
- "trang cụ chuyên dụng": dụng cụ được thiết kế riêng cho một mục đích cụ thể.
- Thợ sửa chữa cần trang cụ chuyên dụng để tháo lắp linh kiện. (Thợ sửa chữa cần dụng cụ chuyên dụng để tháo lắp linh kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Dụng cụ (danh từ): công cụ, thiết bị — từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
- Dụng cụ nhà bếp gồm dao, thớt, nồi. (Dụng cụ nhà bếp gồm dao, thớt, nồi.)
- Công cụ (danh từ): phương tiện, thiết bị để thực hiện công việc.
- Công cụ lao động là yếu tố quan trọng trong sản xuất. (Công cụ lao động là yếu tố quan trọng trong sản xuất.)
- Thiết bị (danh từ): máy móc, phương tiện kỹ thuật phức tạp hơn.
- Thiết bị điện tử cần nguồn điện ổn định. (Thiết bị điện tử cần nguồn điện ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Dụng cụ: vật dùng để làm việc.
- Công cụ: phương tiện hỗ trợ lao động.
- Khí cụ: dụng cụ chuyên dùng trong kỹ thuật hoặc y học.
Thành ngữ liên quan